low-pass filter

low-pass filter

An engineer adjusts a low-pass filter on an audio mixing console.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ lọc thông thấp: "low-pass filter" một loại bộ lọc điện tử hoặc xử lý tín hiệu cho phép các tần số dưới một giá trị ngưỡng nhất định đi qua, đồng thời làm suy giảm hoặc chặn các tần số cao hơn giá trị đó. thường được dùng trong âm thanh, hình ảnh, viễn thông để loại bỏ nhiễu tần số cao.
dụ sử dụng
  • (Bộ lọc thông thấp thường được sử dụng trong hệ thống âm thanh để loại bỏ tiếng rít tần số cao.)
  • (Trong xử lý hình ảnh, bộ lọc thông thấp có thể làm mờ ảnh bằng cách giảm các cạnh sắc nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a low-pass filter": áp dụng bộ lọc thông thấp.

    • Engineers apply a low-pass filter to the signal to remove noise. (Các kỹ sư áp dụng bộ lọc thông thấp vào tín hiệu để loại bỏ nhiễu.)
  • "cutoff frequency of a low-pass filter": tần số cắt của bộ lọc thông thấp (giá trị ngưỡng tại đó tín hiệu bắt đầu bị suy giảm).

    • The cutoff frequency of the low-pass filter is set at 100 Hz. (Tần số cắt của bộ lọc thông thấp được đặt ở 100 Hz.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-pass (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thông thấp (dùng như tính từ).

    • This is a low-pass circuit design. (Đây một thiết kế mạch thông thấp.)
  • High-pass filter (n): bộ lọc thông cao (ngược lại với low-pass filter, cho phép tần số cao đi qua).

  • Band-pass filter (n): bộ lọc thông dải (cho phép một dải tần số cụ thể đi qua).
Từ đồng nghĩa
  • Low-cut filter: bộ lọc cắt thấp (ít phổ biến hơn, thường dùng trong âm thanh để chỉ bộ lọc loại bỏ tần số thấp, nhưng đôi khi dùng sai nghĩa).
  • Smoothing filter: bộ lọc làm mịn (trong xử lý ảnh, low-pass filter thường được dùng để làm mịn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Filter out: lọc ra, loại bỏ (thường dùng để chỉ hành động của bộ lọc).
    • The low-pass filter filters out high-frequency noise. (Bộ lọc thông thấp lọc ra nhiễu tần số cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "low-pass filter", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể hiểu theo nghĩa bóng: "to let the low frequencies pass" (cho phép các tần số thấp đi qua).